genus pan

genus pan

A chimpanzee from the genus Pan sits thoughtfully in a tree.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi Pan: "genus Pan" một danh từ khoa học dùng để chỉ một chi (genus) trong phân loại sinh học, bao gồm các loài tinh tinh (chimpanzees). Chi này quan hệ gần gũi với chi Australopithecus hơn với các loài vượn lớn khác (pongids).
dụ sử dụng
  • (Chi Pan bao gồm cả tinh tinh thông thường bonobo.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu chi Pan để hiểu về sự tiến hóa của con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "within the genus Pan": trong phạm vi chi Pan.
    • Genetic diversity within the genus Pan is surprisingly high. (Sự đa dạng di truyền trong phạm vi chi Pan cao một cách đáng ngạc nhiên.)
  • "members of the genus Pan": các thành viên của chi Pan.
    • All members of the genus Pan are native to Africa. (Tất cả các thành viên của chi Pan đều nguồn gốc từ châu Phi.)
Biến thể từ gần giống
  • Pan (n): dạng rút gọn thường dùng trong ngữ cảnh khoa học để chỉ chi Pan.
    • Pan is a genus within the family Hominidae. (Pan một chi trong họ Người.)
  • Pan troglodytes (n): tên khoa học của loài tinh tinh thông thường.
    • Pan troglodytes is the most studied species in the genus Pan. (Pan troglodytes loài được nghiên cứu nhiều nhất trong chi Pan.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi tinh tinh: cách gọi thông thường trong tiếng Việt cho genus Pan.
  • Chi họ người: đôi khi dùng để chỉ genus Pan trong bối cảnh họ Hominidae.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "genus Pan" đây thuật ngữ khoa học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan.